Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phố xá" (1)

phố xá
Tiếng Anh Danh từstreetscape
Từ vựng của tôi
Phố xá Hà Nội rất nhộn nhịp.
The streets of Hanoi are bustling.

swap_horiz Từ liên quan "phố xá" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phố xá" (1)

Phố xá Hà Nội rất nhộn nhịp.
The streets of Hanoi are bustling.